Kaori Dict

Cầm

apple

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qin2
Tiếng Hàn

apple

Từ chứa chữ này · dễ trước

りんごringoLÂM CẦM

enapple (fruit) · apple tree (Malus pumila)

thông dụng
りんごびょうringobyou

enerythema infectiosum; slapped cheek syndrome; fifth disease; Sticker disease

りんごしゅringoshu

en(alcoholic) cider; hard cider

リンゴのしんringonoshin

enapple core; core of an apple

りんごあめringoame

encandied apple; toffee apple

りんごつみringotsumi

enpicking apples; harvesting apples

りんごがりringogari

enapple picking

りんごえんringoen

enapple orchard

わりんごwaringoHOÀ LÂM CẦM

enChinese apple (Malus asiatica)

リンゴさんringosan

enmalic acid

ふゆりんごfuyuringoĐÔNG LÂM CẦM

enapple sold during the winter; winter apple

せいようりんごseiyouringoTÂY DƯƠNG LÂM CẦM

enapple (Malus domestica)

すくみりんごがいsukumiringogaiTỦNG LÂM CẦM BỐI

enchanneled apple snail (Pomacea canaliculata); golden apple snail

りんごジュースringojuusu

enapple juice

りんごすringosu

enapple cider vinegar; cider vinegar

りんごわたむしringowatamushiLÂM CẦM MIÊN TRÙNG

enwooly apple aphid (Eriosoma lanigerum)

ひめりんごhimeringo

enChinese crab apple (Malus prunifolia)

りゅうごうryuugouLÂM CẦM

enapple

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檎 (Cầm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict