Kaori Dict

冬林檎

ふゆりんご

fuyuringo

Âm Hán-Việt: ĐÔNG LÂM CẦM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.apple sold during the winter; winter apple

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬林檎 (ふゆりんご) — apple sold during the winter; winter apple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict