Kaori Dict

松ぼっくり

まつぼっくり

matsubokkuri

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pinecone; pine cone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A pine cone fell on Tom's head.

  • I'm thinking of making a Christmas wreath out of these pinecones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松ぼっくり (まつぼっくり) — pinecone; pine cone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict