Kaori Dict

臨床

りんしょう

rinshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂM SÀNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.clinical (e.g. pathology, training, trial)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom has been in clinical treatment for addiction for the last five years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨床 (りんしょう) — clinical (e.g. pathology, training, trial) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict