Kaori Dict

お悔やみ

おくやみ

okuyami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.condolences

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please accept my sincerest condolences.

  • Your bereavement saddens me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お悔やみ (おくやみ) — condolences | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict