Kaori Dict

涙ぐましい

なみだぐましい

namidagumashii

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.touching; moving; painful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My children make pathetically sincere efforts to get up early.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涙ぐましい (なみだぐましい) — touching; moving; painful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict