Kaori Dict

累計

るいけい

ruikei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUỴ KẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.cumulative total; accumulated total; total up to now

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The amount of Sony rechargeable batteries supposed to be collected totalled 7,659,000 units.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累計 (るいけい) — cumulative total; accumulated total; total up to now | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict