Kaori Dict

累進

るいしん

ruishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUỴ TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.successive promotion; gradual progression; rising step by step

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.increasing progressively (of income tax, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thereafter, he was gradually promoted until he became company president.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累進 (るいしん) — successive promotion; gradual progression; rising step by step | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict