Kaori Dict

累積

るいせき

ruiseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LUỴ TÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.accumulation

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.cumulative; accumulated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Americans accumulated their trade deficits by living far beyond their means.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累積 (るいせき) — accumulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict