Kaori Dict

一億一心

いちおくいっしん

ichiokuisshin

Âm Hán-Việt: NHẤT ỨC NHẤT TÂM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.national unity (esp. during wartime)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一億一心 (いちおくいっしん) — national unity (esp. during wartime) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict