Kaori Dict

キーン

kiin

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.with a screech; with a whine; with a shrill; with a ringing (in the ears)

  2. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    2.with a sharp pain (in the head or teeth after eating or drinking something cold); getting a brain freeze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The jet made a whining sound as it soared overhead.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

キーン — with a screech; with a whine; with a shrill; with a ringing (in the ears) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict