Kaori Dict

忖度マスク

そんたくマスク

sontakumasuku

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.wearing a face mask solely to avoid upsetting others (during the COVID-19 pandemic); wearing a mask to not stand out

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忖度マスク (そんたくマスク) — wearing a face mask solely to avoid upsetting others (during the COVID-19 pandemic); wearing a mask to not stand out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict