Kaori Dict

連覇

れんぱ

renpa

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN BÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.successive championships

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He won four successive world championships.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連覇 (れんぱ) — successive championships | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict