Kaori Dict

楽府

がふ

gafu

Âm Hán-Việt: LẠC PHỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Music Bureau (Han dynasty; government office responsible for collecting folk songs)

  2. danh từ

    2.yuefu (genre of Chinese poetry composed in a folk song style)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽府 (がふ) — Music Bureau (Han dynasty; government office responsible for collecting folk songs) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict