Kaori Dict

和む

なごむ

nagomu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be softened; to calm down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The singer's voice melts your heart.

  • The trees comforted me.

  • Tom tried to break the ice.

  • Just having Mary around makes the atmosphere relaxed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和む (なごむ) — to be softened; to calm down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict