Kaori Dict

和らぐ

やわらぐ

yawaragu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to soften; to calm down; to be eased; to be mitigated; to subside; to abate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She melted at his kind words.

  • The wind has abated.

  • The tree breaks the wind.

  • The old man's anger melted.

  • The pain has lessened a bit.

  • The heat is letting up.

  • This should relieve the pain.

  • The pain has started to ease now.

  • The girl melted into tears.

  • The pain has started to ease now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和らぐ (やわらぐ) — to soften; to calm down; to be eased; to be mitigated; to subside; to abate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict