Kaori Dict

惑わす

まどわす

madowasu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to bewilder; to perplex; to puzzle; to delude; to mislead; to deceive

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to tempt; to seduce

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They say you shouldn't take rumors seriously, but that's easier said than done.

  • Don't let the rumors deceive you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惑わす (まどわす) — to bewilder; to perplex; to puzzle; to delude; to mislead; to deceive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict