Kaori Dict

みこしを上げる

みこしをあげる

mikoshiwoageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to rise (from one's seat); to stand up; to get up

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to set to work; to get started; to go into action

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

みこしを上げる (みこしをあげる) — to rise (from one's seat); to stand up; to get up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict