暈す
ぼかす
bokasu
thông dụng
Cách viết khác: 暈かす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
1.to blur; to shade off; to gradate
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana
2.to obscure; to make ambiguous
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 海綿は水を吸収しますので水彩絵具をぼかしたりする時に便利です。
Sponge absorbs water so it is convenient for shading water-colours and such.