Kaori Dict

暈す

ぼかす

bokasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to blur; to shade off; to gradate

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    2.to obscure; to make ambiguous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sponge absorbs water so it is convenient for shading water-colours and such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暈す (ぼかす) — to blur; to shade off; to gradate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict