Kaori Dict

こぶ

kobu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỰU

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bump; lump; protuberance; swelling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A camel can store a large amount of fat in the hump on its back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘤 (こぶ) — bump; lump; protuberance; swelling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict