Kaori Dict

鼓舞

こぶ

kobu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ VŨ

Nghĩa

  1. 1.khích lệ; truyền cảm hứng; nâng tinh thần
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.encouragement; inspiration; rousing; stirring up; raising (e.g. morale)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The officer inspired his men to be brave.

  • The soldiers were animated by the song.

  • I'm looking forward to the day when Miss Cobb comes back, I can tell you.

  • The only person who's looking forward to Miss Cobb's return.

  • She'll be seeing to your correspondence while Miss Cobb's away.

  • Jane Cobb, his present secretary, is the only person in the office who can stand him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓舞 (こぶ) — khích lệ; truyền cảm hứng; nâng tinh thần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict