Kaori Dict

騙されたと思って

だまされたとおもって

damasaretatoomotte

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.trust me and ...; just take my word for it and ...; think that you have been tricked, and ...

    used to encourage someone to try something

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騙されたと思って (だまされたとおもって) — trust me and ...; just take my word for it and ...; think that you have been tricked, and ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict