すり替わる
すりかわる
surikawaru
Cách viết khác: 摩り替わる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to be covertly swapped; to be replaced (e.g. with a counterfeit)
すりかわる
surikawaru
Cách viết khác: 摩り替わる
1.to be covertly swapped; to be replaced (e.g. with a counterfeit)