Kaori Dict

頭位

とうい

toui

Âm Hán-Việt: ĐẦU VỊ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cephalic presentation (of the fetus)

  2. danh từ

    2.head posture; head position

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭位 (とうい) — cephalic presentation (of the fetus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict