Kaori Dict

u

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Rabbit (fourth sign of the Chinese zodiac); the Hare

  2. danh từ

    2.hour of the Rabbit (around 6am, 5-7am, or 6-8am)

  3. danh từít dùng

    3.east

  4. danh từít dùng

    4.second month in the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Năm sau là năm con thỏ.

    Next year is the year of the rabbit.

  • Next year is the year of the rabbit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卯 (う) — the Rabbit (fourth sign of the Chinese zodiac); the Hare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict