Kaori Dict

うさぎ

usagi

N3

Âm Hán-Việt: THỎ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

enrabbit, hareNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rabbit; hare; coney; cony; lagomorph (esp. leporids)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một con thỏ hung ác.

  • Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

    A rabbit has long ears and a short tail.

  • Khi tôi biến hình thành một chú thỏ, tôi sẽ ôm người khác một cách không thương tiếc!

    When I transform into a rabbit, I mercilessly hug people.

  • I must look after the rabbits.

  • Ew!

  • Isn't that annoying?

  • You're a real pain.

  • There's a rabbit.

  • Wow, it's snowing!

  • Rabbits can swim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兎 (うさぎ) — rabbit, hare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict