Kaori Dict

乾物

かんぶつ

kanbutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÀN VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dry provisions; dried food; dried goods; groceries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾物 (かんぶつ) — dry provisions; dried food; dried goods; groceries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict