Kaori Dict

傾げる

かしげる

kashigeru

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to tilt (esp. head); to lean; to incline; to slant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She stood silently, her head tilted slightly to one side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾げる (かしげる) — to tilt (esp. head); to lean; to incline; to slant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict