Kaori Dict

竈を起こす

かまどをおこす

kamadowookosu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữhiếm

    1.to make a fortune; to build family wealth

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữhiếm

    2.to become the head of a family

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竈を起こす (かまどをおこす) — to make a fortune; to build family wealth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict