Kaori Dict

甲板

かんぱん

kanpan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁP BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deck (of a ship)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship had three decks.

  • I went on deck from my cabin.

  • Morning found them on deck.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲板 (かんぱん) — deck (of a ship) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict