Kaori Dict

膿を出す

うみをだす

umiwodasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    1.to force out corruption; to drive away misconduct; to clean up; to drain out pus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膿を出す (うみをだす) — to force out corruption; to drive away misconduct; to clean up; to drain out pus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict