Kaori Dict

松蘿

しょうら

shoura

Âm Hán-Việt: TÙNG LA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old man's beard (any lichen of genus Usnea)

  2. danh từcổ

    2.pine tree vines; deep entanglement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松蘿 (しょうら) — old man's beard (any lichen of genus Usnea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict