Kaori Dict

サソリ固め

さそりがため

sasorigatame

Nghĩa

  1. danh từprofessional wrestling

    1.sharpshooter; scorpion hold; scorpion deathlock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サソリ固め (さそりがため) — sharpshooter; scorpion hold; scorpion deathlock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict