Kaori Dict

ネタ帳

ネタちょう

netachou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.idea notebook (e.g. used by a comedian)

  2. danh từ

    2.notebook recording the day's performances (kept in an entertainment hall's backstage to prevent repeated stories)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ネタ帳 (ネタちょう) — idea notebook (e.g. used by a comedian) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict