Kaori Dict

うそふき

usofuki

Âm Hán-Việt: KHIẾU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từnoh

    1.usofuki; kyogen mask with bulging eyes and pursed lips (as if whistling)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘯 (うそふき) — usofuki; kyogen mask with bulging eyes and pursed lips (as if whistling) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict