Kaori Dict

Khiếu · Sất · Tiêu · Tiếu

roar · howl · recite emotionally · feign indifference

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xiao4
Tiếng Hàn

roar · howl · recite emotionally · feign indifference

Từ chứa chữ này · dễ trước

つなみtsunamiTÂN BA

sóng thần; tấn ba

N1
うそぶくusobuku

ento boast; to brag · to feign ignorance; to pretend not to know

そらうそぶくsorausobuku

ento feign ignorance; to pretend not to know; to feign indifference; to assume a nonchalant air · to assume a contemptuous attitude

かいしょうkaishouHẢI KHIẾU

en(tidal) bore; eagre · tsunami; tidal wave

こしょうkoshouHỔ KHIẾU

entiger's howling · being out and active in the world (of a hero, etc.)

うそふきusofukiKHIẾU

enusofuki; kyogen mask with bulging eyes and pursed lips (as if whistling)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘯 (Khiếu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict