Kaori Dict

空嘯く

そらうそぶく

sorausobuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to feign ignorance; to pretend not to know; to feign indifference; to assume a nonchalant air

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    2.to assume a contemptuous attitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空嘯く (そらうそぶく) — to feign ignorance; to pretend not to know; to feign indifference; to assume a nonchalant air | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict