嘯く
うそぶく
usobuku
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
1.to boast; to brag
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
2.to feign ignorance; to pretend not to know
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
3.to recite (a song or poem to oneself)
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
4.to bark; to roar; to howl