Kaori Dict

硫酸バンド

りゅうさんばんど

ryuusanbando

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.aluminum sulfate; aluminium sulphate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硫酸バンド (りゅうさんばんど) — aluminum sulfate; aluminium sulphate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict