Kaori Dict

究める

きわめる

kiwameru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to investigate thoroughly; to research thoroughly; to master; to understand completely

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

究める (きわめる) — to investigate thoroughly; to research thoroughly; to master; to understand completely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict