Kaori Dict

極める

きわめる

kiwameru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to carry to extremes; to go to the end of something; to reach the limits of something

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to reach the peak of something (e.g. luxury, hardships, etc); to be extremely (e.g. busy)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to exhaust completely; to have nothing left (e.g. to say)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Most athletes are at their best during their early manhood.

  • French isn't easy to master.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極める (きわめる) — to carry to extremes; to go to the end of something; to reach the limits of something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict