Kaori Dict

頭形兜

ずなりかぶと

zunarikabuto

Âm Hán-Việt: ĐẦU HÌNH ĐÂU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.zunari helmet (made from 3-5 pieces of metal)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭形兜 (ずなりかぶと) — zunari helmet (made from 3-5 pieces of metal) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict