Kaori Dict

行縢

むかばき

mukabaki

Âm Hán-Việt: HÀNH ĐẰNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.cloth or hide used to cover the legs during travel and hunting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行縢 (むかばき) — cloth or hide used to cover the legs during travel and hunting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict