Kaori Dict

弔う

とむらう

tomurau

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to mourn for; to grieve for; to condole with (the bereaved family, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to hold a memorial service for; to hold a funeral service for

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弔う (とむらう) — to mourn for; to grieve for; to condole with (the bereaved family, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict