Kaori Dict

灯す

ともす

tomosu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to light (a candle, lamp, etc.); to turn on (a light)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He risked his life to carry out his duty and inspired police officers everywhere.

  • I forgot to put drops into my eyes.

  • Your job hangs by a thread.

  • Please light a candle.

  • The radio doesn't work.

  • Before electricity was discovered, Christmas trees used to be lit by candles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯す (ともす) — to light (a candle, lamp, etc.); to turn on (a light) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict