Kaori Dict

スナック豌豆

スナックえんどう

sunakkuendou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.snap pea; sugar snap pea; sugar pea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スナック豌豆 (スナックえんどう) — snap pea; sugar snap pea; sugar pea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict