Kaori Dict

たわら

tawara

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.straw bag; sack; bale

  2. lượng từ

    2.counter for sacks (of rice, potatoes, coal, etc.)

    sometimes びょう or ぴょう

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I carry a bag of rice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俵 (たわら) — straw bag; sack; bale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict