Kaori Dict

つら

tsura

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIỆN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.face; mug

    often derog. or vulg.

  2. danh từ

    2.surface

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.cheek meat

  4. danh từcổ

    4.cheek; cheeks

  5. danh từcổ

    5.surrounding area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Like water off a duck's back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面 (つら) — face; mug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict