Kaori Dict

揺する

ゆする

yusuru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to shake; to jolt; to rock (cradle); to swing

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to blackmail; to extort; to shake down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The earthquake shook the ground.

  • He shook his son by the shoulder.

  • He shook me awake, shouting, "A fire!"

  • He angrily rattled the locked door.

  • They dance in circles to communicate a short distance, and shake their bodies and dart back and forth to indicate a longer distance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺する (ゆする) — to shake; to jolt; to rock (cradle); to swing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict