Kaori Dict

秋晴れ

あきばれ

akibare

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.thời tiết thu trong xanh
  1. danh từ

    1.clear autumnal weather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This beautiful autumn weather we've been having makes up for the wet summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋晴れ (あきばれ) — thời tiết thu trong xanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict